lú lẫn

lú lẫn

Sau cơn sốt cao, ông ấy trông hơi lú lẫn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái trí tuệ suy giảm, kém minh mẫn: " lẫn" mô tả tình trạng đầu óc không còn tỉnh táo, khả năng nhận thức, ghi nhớ suy nghĩ bị suy giảm rõ rệt, thường do tuổi già hoặc bệnh tật.
    • Rối loạn, mơ hồ trong suy nghĩ hoặc hành động: " lẫn" cũng chỉ sự lộn xộn, không rõ ràng trong tư duy hoặc cách xử sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông cụ bắt đầu lẫn khi về già. (Ông cụ không còn minh mẫn, hay quên suy nghĩ chậm chạp.)
    • Sau cơn sốt, ấy nói năng lẫn, không nhận ra người thân. ( ấy suy nghĩ hỗn loạn, không rõ ràng.)
    • Bệnh nhân biểu hiện lẫn, không định hướng được thời gian không gian. (Người bệnh mất khả năng xác định đúng mọi thứ xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lẫn tuổi già": tình trạng sa sút trí tuệ do lão hóa.
    • lẫn tuổi già khiến ông nội quên hết chuyện . (Suy giảm trí nhớ do già yếu.)
  • "trạng thái lẫn": một giai đoạn rối loạn tâm thần tạm thời.
    • Sau phẫu thuật, bệnh nhântrong trạng thái lẫn vài ngày. (Tình trạng mơ hồ, không tỉnh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẫn (tính từ): lộn xộn, không phân biệt đượcthường dùng trong "lẫn lộn".

    • Anh ấy nói lẫn lộn giữa chuyện chuyện mới. (Nói không rõ ràng, hòa trộn các thông tin.)
  • (tính từ): ngu ngốc, kém thông minhthường chỉ mức độ nhẹ hơn " lẫn".

    • Cậu hơi , học chậm hơn bạn . (Kém thông minh.)
  • Lẫn lộn (tính từ): hỗn độn, không trật tự.

    • Tư tưởng lẫn lộn khiến bài viết khó hiểu. (Suy nghĩ không mạch lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mê muội: trạng thái không còn tỉnh táo, mất khả năng nhận thức.
  • Ngơ ngác: vẻ mặt hoặc hành động thể hiện sự không hiểu chuyện, mất phương hướng.
  • Hồ đồ: suy nghĩ không sáng suốt, làm việc khônglý trí.
Thành ngữ liên quan
  • lẫn như người mất trí: so sánh mức độ nặng của sự suy giảm trí tuệ.

    • Sau tai nạn, anh ấy lẫn như người mất trí. (Không còn khả năng suy nghĩ bình thường.)
  • Già , trẻ dại: câu nói chỉ người già thường kém minh mẫn, trẻ con thì chưa hiểu biết.

    • Đừng chấp nhất, già trẻ dại . (Thông cảm người già hay lẫn, trẻ con hay dại dột.)